Lịch bón phân cân đối theo từng giai đoạn sinh trưởng
Để cây lúa phát triển khỏe mạnh, đạt năng suất cao và chất lượng gạo tốt, bà con cần bón phân đúng lúc – đủ lượng – cân đối. Việc bón phân hợp lý không chỉ giúp cây lúa hấp thu dinh dưỡng hiệu quả, mà còn hạn chế sâu bệnh, tiết kiệm chi phí sản xuất.
1. Nguyên tắc chung khi bón phân cho lúa
Bón đúng loại: sử dụng đạm (N), lân (P), kali (K) kết hợp phân hữu cơ, phân vi sinh.
Bón đúng lúc: chia làm nhiều lần theo giai đoạn phát triển của lúa.
Bón đúng cách: rải đều, kết hợp quản lý nước hợp lý.
Cân đối dinh dưỡng: tránh bón thừa đạm, vì dễ làm lúa tốt lá, yếu thân, dễ đổ ngã và nhiễm sâu bệnh.
2. Lịch bón phân cho cây lúa theo giai đoạn
Giai đoạn mạ – sau gieo 7–10 ngày
Mục đích: Giúp lúa bén rễ, hồi xanh nhanh.
Bón phân:
20–25% lượng đạm (N).
30–40% lượng lân (P).
Có thể kết hợp phân hữu cơ hoai mục để cải tạo đất.
Giai đoạn đẻ nhánh – 20–25 ngày sau sạ
Mục đích: Kích thích lúa đẻ nhánh khỏe, đồng đều.
Bón phân:
40–50% lượng đạm (N).
20–25% lượng kali (K).
Lưu ý: Tránh bón thừa đạm, vì sẽ làm lúa đẻ nhánh vô hiệu, tốn dinh dưỡng.
Giai đoạn làm đòng – 40–45 ngày sau sạ
Mục đích: Tăng cường dinh dưỡng cho quá trình phân hóa đòng, quyết định số hạt/bông.
Bón phân:
20–25% lượng đạm (N).
30–40% lượng kali (K).
Lưu ý: Đây là giai đoạn rất quan trọng, cần bón đúng thời điểm để tránh lúa bị lép hạt.
Giai đoạn trổ bông – 55–60 ngày sau sạ
Mục đích: Giúp lúa trổ đều, hạt chắc khỏe.
Bón phân:10% lượng kali (K) còn lại.
Không bón thêm đạm ở giai đoạn này, vì sẽ làm lúa dễ bị đổ ngã, nhiễm bệnh.
Giai đoạn chắc hạt – trước thu hoạch 15–20 ngày
Không cần bón thêm phân.
Tập trung quản lý nước và sâu bệnh để hạt lúa chín đều, chắc hạt.
3. Một số lưu ý quan trọng
Sử dụng phân hữu cơ hoặc chế phẩm vi sinh để cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu, giảm chi phí phân hóa học.
Kết hợp với kỹ thuật “1 phải 5 giảm” (giống xác nhận, giảm giống, giảm phân, giảm thuốc, giảm nước, giảm thất thoát sau thu hoạch).
Tùy điều kiện đất đai và giống lúa, bà con nên điều chỉnh lượng phân cho phù hợp